HAWKER CUSHION hình thành bằng sự kết hợp giữa màng sơn 100% Acrylic và hạt cao su EPDM +SBR chuyên dụng.
.png)
- Tuỳ theo thiết kế độ xốp của lớp Cushion, tỉ lệ pha trộn giữa EPDM và SBR thay đổi từ
0% đến 50%. Càng nhiều EPDM độ xốp càng cao và giá thành tăng.
Tỉ lệ phổ biến dùng cho sân tennis là: EPDM=30% theo khối lượng.
Định mức tiêu hao cho 1m2 Cushion dày 3mm. ( Có tính tham khảo).
Tỉ lệ phối trộn EPDM=30%
1/- Hạt EPDM 2mm: 0,3kg + Hạt SBR 2mm: 0,7kg
2/- Hawker H101 AR: 1kg/m2
Mặt sân HAWKER CUSHION trong hệ thống sơn Hawker tennis được thiết kế nhằm đáp
ứng tính chuyên nghiệp và giảm thiểu chấn thương cho người chơi.
HAWKER CUSHION dày trung bình 3mm, được định hình bằng nhiều lớp sơn.
Lớp HAWKER CUSHION càng dày, khả năng hấp thu chấn động càng tốt.
HAWKER CUSHION không xốp mềm như chúng ta thường nghĩ nhưng khả năng hấp thụ cao các chấn động giữa giày của người chơi và mặt sân.
Đặc tính lớp sơn giảm chấn cushion: Lớp đệm giảm chấn được hình thành từ những hạt SBR và EPDM
liên kết bằng màng sơn acrylic. Hàm lượng rắn của sơn Hawker H101AR dao động từ 48 đến 52% khi khô
sẽ có xu hướng kéo sát các hạt SBR và EPDM tạo thành lớp đệm. Lỗ hổng không khí trong lớp
HAWKER CUSHION xuất hiện là hiện tượng khó tránh.
Tuy nhiên lượng bọt khí quá nhiều có thể ảnh hưởng chất lượng liên kết của lớp HAWKER CUSHION.
Biện pháp khắc phục:
1/- Tăng số lớp sơn. Tối thiểu: 2 lớp sơn lót acrylic resurfacer + 2 lớp sơn màu. ( Tối ưu: Từ 3 lớp màu trở lên)
2/- Thi công ở nhiệt độ môi trường không quá 30 độ C.
3/- Pha loãng sơn và thi công thật chậm giảm lượng bọt khí được hình thành.
Tiêu chuẩn cho phép:
Bề mặt hoàn thiện không quá 3 bọt khí/m2. Kích thước bọt khí không quá 1mm.
Chi phí cho lớp HAWKERCUSHION dày 3mm: 150.000VND/m2

THÔNG SỐ KỸ THUẬT HỆ THỐNG SƠN HAWKER CUSHION®
Hệ thống sơn thể thao acrylic giảm chấn chuyên nghiệp
Hawker Cushion® là hệ thống sơn thể thao gốc acrylic nhiều lớp có tính đàn hồi và giảm chấn cao, được thiết kế cho các công trình thể thao chuyên nghiệp và giải trí.
Hệ thống kết hợp giữa lớp đệm đàn hồi giảm tác động và lớp phủ acrylic hoàn thiện chất lượng cao nhằm mang lại:
Phù hợp cho:
|
Thành phần |
Vật liệu |
Định mức tham khảo |
|---|---|---|
|
Sơn kẻ vạch |
Sơn acrylic thể thao |
Theo thiết kế |
|
Lớp phủ hoàn thiện |
Sơn màu acrylic chống UV |
0.25 – 0.35 kg/m²/lớp |
|
Lớp giảm chấn |
Hawker Cushion đàn hồi |
0.8 – 2.5 kg/m² |
|
Lớp tạo nền |
Acrylic Resurfacer pha silica |
0.5 – 1.0 kg/m² |
|
Nền thi công |
Bê tông hoặc asphalt |
Đã xử lý đạt chuẩn |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị điển hình |
|---|---|
|
Loại bề mặt |
Acrylic giảm chấn |
|
Khả năng giảm chấn |
15 – 35% |
|
Độ chống trượt |
Bề mặt nhám tiêu chuẩn thể thao |
|
Độ đồng đều nảy bóng |
≥ 95% |
|
Độ bám dính |
Rất tốt trên bê tông và asphalt |
|
Khả năng chống UV |
Xuất sắc |
|
Khả năng kháng nước |
Xuất sắc |
|
Khả năng chịu mài mòn |
Cao |
|
Hàm lượng VOC |
Thấp – gốc nước |
|
Bề mặt hoàn thiện |
Liền mạch, không mối nối |
|
Tuổi thọ sử dụng |
8 – 12 năm* |
* Phụ thuộc chất lượng nền, điều kiện sử dụng và bảo trì định kỳ.
|
Hệ thống |
Độ dày hoàn thiện |
|---|---|
|
Standard Acrylic |
1.0 – 1.5 mm |
|
Hawker Cushion Medium |
2.0 – 3.0 mm |
|
Hawker Cushion Professional |
3.0 – 5.0 mm |
Hệ thống Hawker Cushion® được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, độ an toàn và trải nghiệm thi đấu chuyên nghiệp.
Công nghệ giảm chấn của Hawker Sports giúp bề mặt duy trì độ đàn hồi ổn định trong thời gian dài, hạn chế chai cứng bề mặt và mang lại hiệu quả sử dụng bền vững cho các công trình thể thao chất lượng cao.